长远
cháng yuǎn
Nghĩa
- lâu dài
- về lâu về dài
Định nghĩa
长久;指时间很长,涉及未来很远的时期。
Lâu dài; chỉ thời gian rất dài, liên quan đến giai đoạn xa trong tương lai.
Cách dùng
常作定语,修饰名词,如“长远利益”、“长远目标”;也可用于“从长远来看”等固定搭配。
Thường làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, như “lợi ích lâu dài”, “mục tiêu lâu dài”; cũng có thể dùng trong cụm cố định như “nhìn về lâu dài”.
Ví dụ
- 1 我们要有长远的眼光。 (Chúng ta cần có tầm nhìn lâu dài.)
- 2 这个计划考虑到了长远的利益。 (Kế hoạch này đã tính đến lợi ích lâu dài.)
- 3 他们制定了长远的发展战略。 (Họ đã đề ra chiến lược phát triển lâu dài.)
- 4 从长远来看,这个投资是值得的。 (Nhìn về lâu dài, khoản đầu tư này là đáng giá.)
- 5 这是一个长远的解决方案。 (Đây là một giải pháp lâu dài.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.