长途
cháng tú
Nghĩa
- đường dài
- đường trường
Định nghĩa
指路程遥远的旅行或运输,也指长途电话等远距离通信。
Chỉ việc đi lại hoặc vận chuyển trên quãng đường xa, cũng dùng để chỉ điện thoại đường dài hoặc liên lạc từ xa.
Cách dùng
“长途”常用作名词或形容词,修饰旅行、汽车、电话、飞行等,强调距离远。也可单独使用表示“长途旅行”或“长途电话”。
“长途” thường dùng như danh từ hoặc tính từ, bổ nghĩa cho chuyến đi, xe khách, điện thoại, chuyến bay v.v., nhấn mạnh khoảng cách xa. Cũng có thể dùng độc lập để chỉ 'chuyến đi xa' hoặc 'điện thoại đường dài'.
Ví dụ
- 1 我喜欢坐火车长途旅行,可以看沿途风景。 (Tôi thích đi tàu hỏa du lịch đường dài, có thể ngắm phong cảnh hai bên đường.)
- 2 这次长途飞行让我很疲惫。 (Chuyến bay đường dài lần này khiến tôi rất mệt mỏi.)
- 3 他经常打长途电话给远方的父母。 (Anh ấy thường gọi điện thoại đường dài cho cha mẹ ở xa.)
- 4 长途汽车站每天有很多乘客。 (Bến xe khách đường dài mỗi ngày có rất nhiều hành khách.)
- 5 在长途跋涉中,我们遇到了许多困难。 (Trong cuộc hành trình dài, chúng tôi đã gặp phải nhiều khó khăn.)
- 6 长途运输需要良好的车辆和司机。 (Vận chuyển đường dài cần phương tiện tốt và tài xế giỏi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản