门
mén
Nghĩa
- cửa
- cổng
- môn (lượng từ cho môn học)
Định nghĩa
“门”指房屋、车辆等的出入口,也指起开关作用的装置;引申为途径、门路;还可作量词,用于课程、技术等。
“门” có nghĩa là lối ra vào của nhà cửa, xe cộ, v.v., cũng chỉ thiết bị dùng để đóng mở; nghĩa mở rộng là con đường, phương pháp; còn có thể làm lượng từ, dùng cho các khóa học, kỹ năng, v.v.
Cách dùng
用于指具体的门,也可用于比喻(如“机会之门”),作量词时用于课程、亲事、技艺等。
Dùng để chỉ cánh cửa cụ thể, cũng dùng theo nghĩa ẩn dụ (như "cánh cửa cơ hội"), khi làm lượng từ dùng cho các khóa học, việc hôn nhân, kỹ năng, v.v.
Ví dụ
- 1 请把门关上。 (Xin hãy đóng cửa lại.)
- 2 这是一门很有趣的课。 (Đây là một môn học rất thú vị.)
- 3 他学了门手艺。 (Anh ấy đã học một nghề.)
- 4 你家的门是哪一种? (Cửa nhà bạn là loại nào?)
- 5 机会之门永远为努力的人敞开。 (Cánh cửa cơ hội luôn mở cho những người nỗ lực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.