Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 门口

门口

mén kǒu

HSK 2

Nghĩa

  • cửa ra vào
  • trước cửa

Định nghĩa

门口指门附近的地方或入口处。

Cửa vào, lối vào hoặc khu vực gần cửa.

Cách dùng

常用来指建筑物或房间的入口处,也可以指某个地方的入口。常与“在、到、等”搭配。

Thường dùng để chỉ lối vào của tòa nhà hoặc phòng, cũng có thể chỉ cửa vào của một địa điểm. Thường kết hợp với 'tại, đến' v.v.

Ví dụ

  • 1 我在门口等你。 (Tôi đợi bạn ở cửa.)
  • 2 门口有一只猫。 (Có một con mèo ở cửa.)
  • 3 请把车停在门口。 (Hãy đỗ xe ở cổng.)
  • 4 他站在门口打招呼。 (Anh ấy đứng ở cửa chào hỏi.)
  • 5 商店门口挤满了人。 (Trước cửa hàng đông nghịt người.)
  • 6 我们约好在学校门口见面。 (Chúng tôi hẹn gặp nhau ở cổng trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản