Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 门槛

门槛

mén kǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • ngưỡng cửa
  • ngưỡng (điều kiện)

Định nghĩa

门槛指门框下部挨着地面的横木(或石条等),也常用来比喻进入某个领域或达到某个条件所需的标准或要求。

Ngưỡng cửa là thanh gỗ (hoặc đá...) nằm ngang ở phần dưới khung cửa, tiếp xúc với mặt đất; thường được dùng để ví von về tiêu chuẩn hoặc yêu cầu cần có để bước vào một lĩnh vực nào đó hoặc đạt được một điều kiện nào đó.

Cách dùng

本义指门下的横木;比喻义指标准、条件或进入某事物的障碍。常与“高/低”搭配,表示难易程度。例如“门槛高”表示要求高、不容易进入;“降低门槛”表示放宽条件。

Nghĩa gốc chỉ thanh ngang dưới cửa; nghĩa bóng chỉ tiêu chuẩn, điều kiện hoặc rào cản khi bước vào một việc gì đó. Thường kết hợp với “cao/thấp” để chỉ mức độ dễ hay khó. Ví dụ “门槛高” có nghĩa là yêu cầu cao, khó vào; “降低门槛” có nghĩa là nới lỏng điều kiện.

Ví dụ

  • 1 这道门槛太高了,我跨不过去。 (Cái ngưỡng cửa này cao quá, tôi bước không qua.)
  • 2 这家公司招聘的门槛很高,需要硕士学历。 (Công ty này có ngưỡng tuyển dụng rất cao, yêu cầu bằng thạc sĩ.)
  • 3 政府降低了创业的门槛,鼓励年轻人创业。 (Chính phủ đã hạ thấp ngưỡng khởi nghiệp, khuyến khích giới trẻ khởi nghiệp.)
  • 4 他刚入门,还不太懂这个行业的门槛。 (Anh ấy mới vào nghề, còn chưa hiểu rõ ngưỡng của ngành này.)
  • 5 只要努力,就能跨过这道门槛。 (Chỉ cần nỗ lực, là có thể vượt qua ngưỡng cửa này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản