Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 门票

门票

mén piào

HSK 2

Nghĩa

  • vé vào cửa

Định nghĩa

门票是指进入某些场所(如公园、博物馆、景区、剧院等)所需的凭证,通常需要购买。

Vé vào cửa là giấy tờ hoặc bằng chứng cần thiết để vào một số địa điểm như công viên, bảo tàng, khu tham quan, nhà hát, v.v., thường phải mua.

Cách dùng

门票通常用于表示进入景点、活动或场馆的费用凭证。它可以指实体票或电子票。在询问价格或购买时常用到。

"门票" thường dùng để chỉ giấy vé trả phí để vào thắng cảnh, sự kiện hoặc địa điểm. Nó có thể chỉ vé giấy hoặc vé điện tử. Thường dùng khi hỏi giá hoặc mua vé.

Ví dụ

  • 1 门票多少钱一张? (Vé vào cửa bao nhiêu tiền một tờ?)
  • 2 我在网上买了明天的门票。 (Tôi đã mua vé vào cửa cho ngày mai trên mạng.)
  • 3 这个景区的门票比较贵。 (Vé vào cửa của khu thắng cảnh này khá đắt.)
  • 4 请出示你的门票。 (Xin vui lòng xuất trình vé vào cửa của bạn.)
  • 5 学生可以享受半价门票。 (Học sinh có thể được hưởng vé vào cửa nửa giá.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome