门诊
mén zhěn
Nghĩa
- khám ngoại trú
- phòng khám
Định nghĩa
医疗机构中为不需要住院的病人提供诊断和治疗的部门。
Bộ phận trong cơ sở y tế cung cấp chẩn đoán và điều trị cho bệnh nhân không cần nhập viện.
Cách dùng
用于表示医院的门诊部,通常与'急诊'相对。病人看完病后可以回家。
Dùng để chỉ khoa khám bệnh của bệnh viện, thường đối lập với 'cấp cứu'. Bệnh nhân sau khi khám có thể về nhà.
Ví dụ
- 1 医院的门诊在二楼。 (Phòng khám của bệnh viện ở tầng hai.)
- 2 你明天要去门诊复查。 (Ngày mai bạn cần đến phòng khám tái khám.)
- 3 门诊时间是从早上八点到下午五点。 (Giờ khám bệnh từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)
- 4 这家医院的门诊部很忙。 (Khoa khám bệnh của bệnh viện này rất bận.)
- 5 他今天在门诊看病,不需要住院。 (Hôm nay anh ấy khám tại phòng khám, không cần nhập viện.)
- 6 门诊医生给我开了一些药。 (Bác sĩ phòng khám kê cho tôi một số thuốc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản