Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 门路

门路

mén lù

HSK 7–9

Nghĩa

  • cách làm
  • mối quan hệ

Định nghĩa

指做事的办法、途径;也指能够达到某种目的的社交关系。

Chỉ cách thức, con đường để làm việc; cũng chỉ mối quan hệ xã hội có thể giúp đạt được mục đích nào đó.

Cách dùng

常用于口语,表示找到解决事情的办法或找到可利用的关系。可以说“找门路”、“有门路”等。

Thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị việc tìm ra cách giải quyết sự việc hoặc tìm được mối quan hệ có thể lợi dụng. Có thể nói “tìm cách”, “có mối quan hệ” v.v.

Ví dụ

  • 1 他找工作找了很久,最后通过朋友的门路才进了一家好公司。 (Anh ấy tìm việc mãi, cuối cùng nhờ mối quan hệ của bạn bè mới vào được một công ty tốt.)
  • 2 这件事有没有什么门路可以解决? (Việc này có cách nào giải quyết được không?)
  • 3 做生意需要门路,不是光靠努力就行。 (Làm ăn cần có mối quan hệ và phương pháp, không chỉ dựa vào nỗ lực.)
  • 4 他很有门路,总能搞到票。 (Anh ấy rất có mối quan hệ, lúc nào cũng kiếm được vé.)
  • 5 门路要小心,不要上当受骗。 (Tìm cách (qua quan hệ) phải cẩn thận, đừng để bị lừa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản