Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 闪

闪

shǎn

HSK 6

Nghĩa

  • lóe sáng
  • né tránh

Định nghĩa

闪:指突然显现的光亮,或快速躲避、侧身避开等动作。也可指迅速离开或身体猛然晃动。

"闪" có nghĩa là ánh sáng lóe lên đột ngột, hoặc hành động nhanh chóng tránh né, nghiêng người tránh. Cũng có thể chỉ việc nhanh chóng rời đi hoặc cơ thể rung chuyển mạnh.

Cách dùng

闪作动词时,可表示光亮忽明忽暗或快速出现;也可表示躲避、避开;还表示由于快速动作导致身体受伤(如闪了腰);在口语中表示迅速离开。作为名词时,指闪电。

"闪" khi dùng như động từ có thể biểu thị ánh sáng lúc sáng lúc tối hoặc xuất hiện nhanh; cũng có thể biểu thị tránh né, né tránh; còn biểu thị việc bị tổn thương do cử động nhanh (như trẹo lưng); trong khẩu ngữ biểu thị rời đi nhanh chóng. Khi dùng như danh từ, chỉ tia chớp.

Ví dụ

  • 1 一道闪电闪过天空。 (Một tia chớp lóe lên trên bầu trời.)
  • 2 他闪进屋里。 (Anh ta nhanh chóng lách vào trong nhà.)
  • 3 小心闪开! (Cẩn thận tránh ra!)
  • 4 我闪了腰。 (Tôi bị trẹo lưng.)
  • 5 灯光闪了几下。 (Đèn chớp vài cái.)
  • 6 我该闪了。 (Tôi phải chuồn đây.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome