Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 闪烁

闪烁

shǎn shuò

HSK 7–9

Nghĩa

  • lấp lánh
  • nhấp nháy
  • nói lấp lửng

Định nghĩa

指光亮忽明忽暗,晃动不定;也比喻说话吞吞吐吐,躲躲闪闪。

Chỉ ánh sáng lúc sáng lúc tối, dao động không cố định; cũng ví von việc nói năng ấp úng, né tránh.

Cách dùng

作动词,可形容光、星星、灯光等;也可形容言辞,常构成“闪烁其词”等固定搭配。

Làm động từ, dùng để miêu tả ánh sáng, ngôi sao, đèn đuốc, v.v.; cũng dùng để miêu tả lời nói, thường tạo thành cụm cố định như “闪烁其词”.

Ví dụ

  • 1 星星在夜空中闪烁。 (Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.)
  • 2 远处的灯光闪烁不定。 (Ánh đèn xa xa nhấp nháy không cố định.)
  • 3 他说话闪烁其词,不愿正面回答。 (Anh ta nói năng ấp úng, không chịu trả lời trực diện.)
  • 4 她的眼睛里闪烁着喜悦的光芒。 (Trong mắt cô ấy lấp lánh ánh sáng vui mừng.)
  • 5 电脑屏幕闪烁了一下就熄灭了。 (Màn hình máy tính nhấp nháy một cái rồi tắt.)
  • 6 那枚钻石在灯光下闪烁发光。 (Viên kim cương đó lấp lánh dưới ánh đèn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản