Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 闭

闭

bì

HSK 6

Nghĩa

  • đóng
  • nhắm lại

Định nghĩa

闭:动词,表示关上、合上,与“开”相对。

闭:động từ, biểu thị việc đóng lại, khép lại, trái nghĩa với 'mở'.

Cách dùng

闭通常用于表示关闭具体物体(如门、窗、眼睛、嘴)或抽象事物(如市场、口岸)。在口语中,'闭嘴'表示让人停止说话,'闭眼'表示把眼睛合上。

闭 thường được dùng để chỉ việc đóng các vật cụ thể (như cửa, cửa sổ, mắt, miệng) hoặc những thứ trừu tượng (như chợ, cảng). Trong khẩu ngữ, '闭嘴' nghĩa là bảo ai đó ngừng nói, '闭眼' nghĩa là nhắm mắt lại.

Ví dụ

  • 1 请闭上眼睛,放松一下。 (Hãy nhắm mắt lại và thư giãn một chút.)
  • 2 他生气地说:“闭嘴!” (Anh ấy tức giận nói: 'Im đi!')
  • 3 图书馆晚上十点关门。 (Thư viện đóng cửa lúc mười giờ tối.)
  • 4 这家公司已经倒闭了。 (Công ty này đã phá sản rồi.)
  • 5 他闭口不谈昨天的事。 (Anh ấy không hề nhắc đến chuyện hôm qua.)
  • 6 考试时请把书合上,闭上眼睛休息一下。 (Khi thi, hãy gấp sách lại và nhắm mắt nghỉ ngơi một lát.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome