Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

wèn

HSK 1

Nghĩa

  • hỏi

Định nghĩa

询问,提问。

to ask; to inquire.

Cách dùng

用于提出题、寻求信息,也可表示候或追究。

Used to ask questions, seek information, or express greetings or inquiries.

Ví dụ

  • 1 你一个题。 (I ask you a question.)
  • 2 路。 (He asks for directions.)
  • 3 你叫什么名字? (May I ask your name?)
  • 4 太多。 (Don't ask too many questions.)
  • 5 她向老师好。 (She greets the teacher.)
  • 6 警察在案。 (The police are interrogating the case.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản