Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 问世

问世

wèn shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • ra mắt
  • ra đời

Định nghĩa

指著作、产品、技术等第一次出现或与世人见面。

Chỉ việc tác phẩm, sản phẩm, công nghệ... lần đầu tiên xuất hiện hoặc ra mắt với công chúng.

Cách dùng

多用于书籍、作品、新产品、新技术等首次面世,常见于新闻或正式场合。

Thường dùng cho sách, tác phẩm, sản phẩm mới, công nghệ mới lần đầu ra mắt, thường gặp trong tin tức hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 他的新书于上周问世。 (Cuốn sách mới của anh ấy đã ra mắt vào tuần trước.)
  • 2 这款智能手机问世后,立刻受到欢迎。 (Chiếc điện thoại thông minh này sau khi ra đời đã ngay lập tức được ưa chuộng.)
  • 3 这项技术问世以来,改变了人们的生活。 (Kể từ khi công nghệ này xuất hiện, nó đã thay đổi cuộc sống của con người.)
  • 4 该产品预计明年问世。 (Sản phẩm này dự kiến sẽ ra mắt vào năm sau.)
  • 5 随着人工智能的问世,许多行业发生了变革。 (Cùng với sự ra đời của trí tuệ nhân tạo, nhiều ngành công nghiệp đã có sự thay đổi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản