问候
wèn hòu
Nghĩa
- hỏi thăm
- gửi lời thăm hỏi
Định nghĩa
向人问好,表示关切、关心。
Hỏi thăm, chào hỏi để bày tỏ sự quan tâm, lo lắng.
Cách dùng
用作动词,表示向别人问好、问安;也可用作名词,指问候的话语或行为。常用于日常交际,语气礼貌。
Được dùng như động từ, nghĩa là chào hỏi, thăm hỏi người khác; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ lời chào hỏi hoặc hành vi chào hỏi. Thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, giọng điệu lịch sự.
Ví dụ
- 1 他见到老师,礼貌地问候了一声。 (Anh ấy thấy thầy giáo thì lễ phép chào hỏi một tiếng.)
- 2 请代我问候你的家人。 (Xin hãy chuyển lời thăm hỏi của tôi đến gia đình bạn.)
- 3 新年到了,我给朋友们送去节日的问候。 (Năm mới đến, tôi gửi lời chúc mừng ngày lễ đến bạn bè.)
- 4 他用一句简单的问候打破了沉默。 (Anh ấy phá vỡ sự im lặng bằng một lời chào hỏi đơn giản.)
- 5 每次见面,她都会热情地问候。 (Mỗi lần gặp mặt, cô ấy đều niềm nở chào hỏi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.