问卷
wèn juàn
Nghĩa
- bảng câu hỏi
- phiếu khảo sát
Định nghĩa
用于调查或研究的问题列表,通常以书面形式呈现,供人填写。
Danh sách các câu hỏi dùng để điều tra hoặc nghiên cứu, thường được trình bày dưới dạng văn bản để người khác điền.
Cách dùng
“问卷”通常指为了收集信息而设计的一组问题。它可以是纸质或电子形式。常用搭配包括“填写问卷”、“分发问卷”、“问卷调查”等。
“问卷” thường chỉ một nhóm câu hỏi được thiết kế để thu thập thông tin. Nó có thể ở dạng giấy hoặc điện tử. Các cụm từ thông dụng bao gồm 'điền phiếu khảo sát', 'phát phiếu khảo sát', 'điều tra bằng bảng hỏi', v.v.
Ví dụ
- 1 请您填写这份问卷。 (Xin vui lòng điền vào bảng câu hỏi này.)
- 2 我们正在做一项关于消费者行为的问卷调查。 (Chúng tôi đang thực hiện một cuộc điều tra bằng bảng hỏi về hành vi người tiêu dùng.)
- 3 这份问卷需要五分钟才能完成。 (Bảng câu hỏi này cần năm phút để hoàn thành.)
- 4 问卷的结果将在下周公布。 (Kết quả của bảng câu hỏi sẽ được công bố vào tuần sau.)
- 5 他在网上发布了一份问卷,收集大家的意见。 (Anh ấy đã đăng một bảng câu hỏi trực tuyến để thu thập ý kiến của mọi người.)
- 6 请根据实际情况回答问卷中的问题。 (Hãy trả lời các câu hỏi trong bảng hỏi dựa trên tình hình thực tế.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản