Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 问题

问题

wèn tí

HSK 1

Nghĩa

  • câu hỏi
  • vấn đề

Định nghĩa

指要求回答或解释的题目;也指需要研究解决的矛盾或困难。

Chỉ những câu hỏi cần trả lời hoặc giải thích; cũng chỉ những mâu thuẫn hoặc khó khăn cần nghiên cứu giải quyết.

Cách dùng

作名词用,可以指具体的疑问句,也可以指需要解决的难题或麻烦。常用于日常对话、学习工作、社会问题等场景。

Được dùng như danh từ, có thể chỉ câu hỏi cụ thể, cũng có thể chỉ vấn đề khó khăn cần giải quyết. Thường dùng trong hội thoại hàng ngày, học tập công việc, các vấn đề xã hội, v.v.

Ví dụ

  • 1 你有什么问题吗? (Bạn có câu hỏi gì không?)
  • 2 这个问题很难解决。 (Vấn đề này khó giải quyết.)
  • 3 没有问题,我可以帮你。 (Không vấn đề gì, tôi có thể giúp bạn.)
  • 4 我们需要讨论这个问题。 (Chúng ta cần thảo luận vấn đề này.)
  • 5 他回答了我的问题。 (Anh ấy đã trả lời câu hỏi của tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome