闯
chuǎng
Nghĩa
- xông vào
- lao tới
Định nghĩa
猛冲;冲破;闯练;惹起(祸事)。
Xông lên; lao vào; đột phá; gây ra (tai họa).
Cách dùng
动词。表示突然进入、猛力冲撞,或指到外面历练、惹祸等。常用于口语和书面语,后接地点、事件或结果。
Động từ. Diễn tả việc đột nhiên xông vào, lao mạnh vào, hoặc chỉ việc ra ngoài rèn luyện, gây ra tai họa... Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, sau nó thường là địa điểm, sự kiện hoặc kết quả.
Ví dụ
- 1 他闯了红灯。 (Anh ấy vượt đèn đỏ.)
- 2 别闯祸了! (Đừng gây họa nữa!)
- 3 年轻人应该出去闯一闯。 (Người trẻ nên ra ngoài dấn thân một phen.)
- 4 他闯进我的房间。 (Anh ấy xông vào phòng tôi.)
- 5 公司要闯过这个难关。 (Công ty cần vượt qua khó khăn này.)
- 6 他一个人闯出了名堂。 (Anh ấy một mình tạo dựng được thành tích.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.