Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

xián

HSK 5

Nghĩa

  • rảnh rỗi
  • nhàn rỗi

Định nghĩa

没有事情做;空暇。

Having nothing to do; idle; free.

Cách dùng

常用于描述没有工作或活动的时间,也可以表示物体没有被使用。

Often used to describe a time without work or activity, can also indicate that an object is not in use.

Ví dụ

  • 1 周末我很,可以和你一起去逛街。 (I am free this weekend, I can go shopping with you.)
  • 2 在家里没事做,整天看电视。 (He is idle at home with nothing to do, watching TV all day.)
  • 3 这台机器一直着没用。 (This machine has been idle and unused.)
  • 4 着了,快来帮忙! (Don't be idle, come and help!)
  • 5 来无事,他喜欢读书。 (When he has nothing to do, he likes to read.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản