闲
xián
Nghĩa
- rảnh rỗi
- nhàn rỗi
Định nghĩa
指没有事情做,有空闲时间;也指(房屋、器物等)放着不用。
Chỉ tình trạng không có việc gì làm, có thời gian rảnh; cũng chỉ (nhà cửa, đồ vật) để không không dùng.
Cách dùng
常用作形容词,表示有空、不忙;也可表示闲置。常构成‘闲事’(与自己无关或无关紧要的事)、‘闲话’(与正事无关的话或背后议论)等词语。
Thường dùng như tính từ, biểu thị rảnh rỗi, không bận; cũng có thể chỉ sự bỏ không. Thường tạo thành các từ như '闲事' (việc không liên quan đến mình hoặc việc vụn vặt), '闲话' (lời nói không liên quan đến việc chính hoặc chuyện ngồi lê đôi mách).
Ví dụ
- 1 我今天很闲,你可以来找我玩。 (Hôm nay tôi rảnh, bạn có thể đến chơi với tôi.)
- 2 他闲在家里,没有工作。 (Anh ấy nhàn rỗi ở nhà, không có việc làm.)
- 3 这台机器一直闲着没用。 (Cái máy này cứ bỏ không, không dùng đến.)
- 4 你别管闲事。 (Đừng xen vào chuyện bao đồng.)
- 5 忙里偷闲,我看了会儿书。 (Trong lúc bận rộn, tôi ránh rang đọc sách một lúc.)
- 6 他总爱说闲话,别理他。 (Anh ta hay ngồi lê đôi mách, đừng để ý đến anh ta.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.