Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 闲置

闲置

xián zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • bỏ không
  • để không

Định nghĩa

指物品、资金、土地等放置不用;也指人员没有安排工作。

Chỉ đồ vật, tiền bạc, đất đai để không không dùng đến; cũng chỉ người không được bố trí công việc.

Cách dùng

常用作动词或形容词,表示某物或某资源没有被利用,处于空闲状态。宾语多为具体物品、场所、资金或抽象的能力、时间等。

Thường dùng như động từ hoặc tính từ, biểu thị một vật hoặc nguồn lực nào đó không được sử dụng, ở trạng thái nhàn rỗi. Tân ngữ thường là đồ vật cụ thể, nơi chốn, tiền bạc hoặc khả năng, thời gian trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 这些旧家具一直闲置在家里。(Những món đồ nội thất cũ này cứ để không ở nhà.)
  • 2 他有一笔闲置资金,打算用来投资。(Anh ấy có một khoản tiền nhàn rỗi, định dùng để đầu tư.)
  • 3 这块地已经闲置多年了。(Mảnh đất này đã bỏ không nhiều năm rồi.)
  • 4 公司里有很多闲置的电脑。(Trong công ty có rất nhiều máy tính không được sử dụng.)
  • 5 不要让自己的技能闲置,要经常练习。(Đừng để kỹ năng của mình bị bỏ phí, hãy thường xuyên luyện tập.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome