Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 闲话

闲话

xián huà

HSK 7–9

Nghĩa

  • chuyện phiếm
  • lời đàm tiếu

Định nghĩa

指闲谈的话,也指背后议论别人是非的话。

Là lời nói phiếm, cũng chỉ lời bàn tán đúng sai của người khác sau lưng.

Cách dùng

常用作名词,表示闲谈或背后议论他人的话。也可用于动词,表示聊天。常见搭配有“说闲话”、“闲话少说”。

Thường dùng như danh từ, chỉ lời nói phiếm hoặc lời bàn tán sau lưng người khác. Cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là tán gẫu. Các kết hợp thường gặp: “说闲话” (nói chuyện phiếm), “闲话少说” (ít nói chuyện phiếm thôi).

Ví dụ

  • 1 别在背后说别人的闲话。 (Đừng nói chuyện phiếm về người khác sau lưng.)
  • 2 我们来说点闲话吧。 (Chúng ta nói chuyện phiếm một chút đi.)
  • 3 闲话少说,我们开始工作吧。 (Ít chuyện phiếm thôi, chúng ta bắt đầu làm việc đi.)
  • 4 他喜欢听别人的闲话。 (Anh ấy thích nghe chuyện tầm phào của người khác.)
  • 5 那些闲话你不要放在心上。 (Những lời đàm tiếu đó bạn đừng để bụng.)
  • 6 她们在厨房里拉闲话。 (Họ đang tán gẫu trong bếp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản