间
jiān
Nghĩa
- gian, phòng (lượng từ)
- giữa, khoảng giữa
Định nghĩa
间是一个多音字。读jiān时,指一定的空间或时间里,也表示两者之间,还可指房间,并可用作量词。读jiàn时,指空隙、隔开,或表示挑拨使人不和。
间 là một từ đa âm. Đọc là jiān khi chỉ khoảng không gian hoặc thời gian, giữa hai đối tượng, căn phòng, và cũng dùng làm lượng từ. Đọc là jiàn khi chỉ khe hở, cách quãng, hoặc gây chia rẽ.
Cách dùng
在中文中,“间”的使用非常灵活。在表达“中间”或“之间”时,常用“之间”、“中间”等结构。表示房子内部空间时,用“房间”。作为量词,它用来数房间。在表示时间时,可用“期间”、“晚间”等。在表示距离或空隙时,读jiàn,如“间隔”、“间隙”。此外,“离间”、“间谍”等词语中的“间”也读jiàn。
Trong tiếng Trung, “间” được sử dụng rất linh hoạt. Khi diễn đạt “ở giữa” hoặc “giữa” thường dùng các cấu trúc “之间”, “中间”. Khi chỉ không gian trong nhà, dùng “房间”. Là lượng từ, nó dùng để đếm phòng. Khi biểu thị thời gian, dùng “期间”, “晚间”... Khi biểu thị khoảng cách hoặc khe hở, đọc là jiàn, như “间隔”, “间隙”. Ngoài ra, trong các từ “离间”, “间谍”, “间” cũng đọc là jiàn.
Ví dụ
- 1 这间卧室很舒适。(Căn phòng ngủ này rất tiện nghi.)
- 2 我们之间有很多共同点。(Giữa chúng ta có nhiều điểm chung.)
- 3 暑假期间,他去了中国。(Trong kỳ nghỉ hè, anh ấy đã đến Trung Quốc.)
- 4 请保持一定的间隔。(Xin giữ một khoảng cách nhất định.)
- 5 他被指控离间工人。(Anh ta bị buộc tội ly gián công nhân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.