Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 间接

间接

jiàn jiē

HSK 6

Nghĩa

  • gián tiếp

Định nghĩa

指通过第三者或中间环节发生关系或产生影响,不直接由一方到另一方。

Chỉ việc xảy ra quan hệ hoặc ảnh hưởng thông qua bên thứ ba hoặc khâu trung gian, không trực tiếp từ bên này đến bên kia.

Cách dùng

用于形容方式、关系、影响、联系等,强调不是直接发生,而是通过中间环节或第三者介入。常作状语或定语。

Dùng để miêu tả cách thức, quan hệ, ảnh hưởng, liên hệ, nhấn mạnh việc không xảy ra trực tiếp mà thông qua khâu trung gian hoặc có sự can thiệp của bên thứ ba. Thường làm trạng ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 间接地知道了这件事。 (Anh ấy biết được chuyện này một cách gián tiếp.)
  • 2 这种药物对心脏有间接的影响。 (Loại thuốc này có ảnh hưởng gián tiếp đến tim.)
  • 3 我们通过朋友间接联系。 (Chúng tôi liên hệ với nhau một cách gián tiếp qua bạn bè.)
  • 4 这个问题间接地反映出管理上的漏洞。 (Vấn đề này gián tiếp phản ánh lỗ hổng trong quản lý.)
  • 5 间接地表达了对计划的不满。 (Anh ấy gián tiếp bày tỏ sự không hài lòng với kế hoạch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản