间断
jiàn duàn
Nghĩa
- gián đoạn
- đứt quãng
Định nghĩa
指事物中间断开,不连续;或指活动、过程等中途停止。
Chỉ sự vật ở giữa bị đứt đoạn, không liên tục; hoặc chỉ hoạt động, quá trình bị dừng lại giữa chừng.
Cách dùng
常用于形容时间、空间上的不连续,或某过程被中断。可作动词或名词使用。
Thường dùng để miêu tả sự không liên tục về thời gian, không gian, hoặc một quá trình bị gián đoạn. Có thể dùng như động từ hoặc danh từ.
Ví dụ
- 1 他说话经常间断,让人听不清楚。 (Anh ấy nói chuyện thường bị ngắt quãng, khiến người ta nghe không rõ.)
- 2 由于下雨,比赛间断了一个小时。 (Vì trời mưa, trận đấu bị gián đoạn một tiếng đồng hồ.)
- 3 他们之间的友谊从未间断过。 (Tình bạn giữa họ chưa từng bị gián đoạn.)
- 4 这个信号一直间断,无法正常接收。 (Tín hiệu này cứ bị ngắt quãng, không thể nhận được bình thường.)
- 5 他每天坚持锻炼,从不间断。 (Anh ấy mỗi ngày đều kiên trì tập luyện, không bao giờ gián đoạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản