间歇
jiàn xiē
Nghĩa
- ngắt quãng
- quãng nghỉ
Định nghĩa
指动作、变化等每隔一段时间停止或休息;也指两个动作或事件之间的间隔时间。
Chỉ hành động, biến đổi dừng lại hoặc nghỉ ngơi sau một khoảng thời gian; cũng chỉ khoảng thời gian gián đoạn giữa hai hành động hoặc sự kiện.
Cách dùng
常作定语或状语,也可作名词。作形容词时表示“时断时续的”,作名词时表示“间隔的时间”。常用于医学术语如“间歇性”,或描述自然现象如“间歇泉”。
Thường dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ, cũng có thể làm danh từ. Khi là tính từ biểu thị 'lúc ngắt quãng, lúc ngừng', khi là danh từ biểu thị 'khoảng thời gian gián đoạn'. Thường dùng trong thuật ngữ y học như '间歇性' (tính chất ngắt quãng), hoặc miêu tả hiện tượng tự nhiên như '间歇泉' (mạch nước phun gián đoạn).
Ví dụ
- 1 他患了间歇性头痛。 (Anh ấy mắc chứng đau đầu từng cơn.)
- 2 这种药需要间歇服用,不能连续吃。 (Loại thuốc này cần uống cách quãng, không thể uống liên tục.)
- 3 间歇泉每隔一段时间就会喷发一次。 (Mạch nước phun gián đoạn cứ sau một khoảng thời gian lại phun một lần.)
- 4 在间歇时间里,大家可以休息一下。 (Trong thời gian giải lao, mọi người có thể nghỉ một chút.)
- 5 机器运转时有间歇性噪音。 (Máy hoạt động có tiếng ồn ngắt quãng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.