Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 间谍

间谍

jiàn dié

HSK 7–9

Nghĩa

  • gián điệp

Định nghĩa

指被敌方或外国派遣或收买,从事刺探机密、情报或进行破坏活动的人。

Là người được phe địch hoặc nước ngoài phái đến hoặc mua chuộc, hoạt động thăm dò bí mật, tình báo hoặc tiến hành các hoạt động phá hoại.

Cách dùng

这个词通常用于军事、政治或商业领域,指秘密收集情报的人。可以指个人或组织成员。

Từ này thường dùng trong lĩnh vực quân sự, chính trị hoặc thương mại, chỉ người bí mật thu thập thông tin tình báo. Có thể chỉ cá nhân hoặc thành viên của tổ chức.

Ví dụ

  • 1 他是一名间谍,窃取了大量国家机密。 (Anh ta là một gián điệp, đã đánh cắp nhiều bí mật quốc gia.)
  • 2 这部电影讲述了一个间谍的故事。 (Bộ phim này kể về câu chuyện của một điệp viên.)
  • 3 警方逮捕了一名外国间谍。 (Cảnh sát đã bắt giữ một gián điệp nước ngoài.)
  • 4 间谍活动对国家安全构成威胁。 (Hoạt động gián điệp đe dọa an ninh quốc gia.)
  • 5 她被指控为商业间谍,窃取公司机密。 (Cô ta bị buộc tội là gián điệp thương mại, đánh cắp bí mật công ty.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản