Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 间隔

间隔

jiàn gé

HSK 6

Nghĩa

  • khoảng cách
  • quãng cách

Định nghĩa

指事物在空间或时间上的距离。也指把两个事物隔开。

Chỉ khoảng cách về không gian hoặc thời gian giữa các sự vật. Cũng chỉ việc tách rời hai sự vật.

Cách dùng

常作名词,表示两者之间的空间或时间距离;也可作动词,表示在空间或时间上隔开。用于描述物体、时间点、事件等。

Thường dùng như danh từ, biểu thị khoảng cách không gian hoặc thời gian giữa hai đối tượng; cũng có thể dùng như động từ, biểu thị việc tách rời về không gian hoặc thời gian. Dùng để mô tả vật thể, thời điểm, sự kiện...

Ví dụ

  • 1 这两场比赛的间隔只有一天。 (Khoảng thời gian giữa hai trận đấu này chỉ có một ngày.)
  • 2 楼房之间应该有一定的间隔。 (Giữa các tòa nhà nên có một khoảng cách nhất định.)
  • 3 我们需要间隔种植这些树苗。 (Chúng ta cần trồng cách khoảng các cây giống này.)
  • 4 服药时间要有间隔。 (Thời gian uống thuốc cần có khoảng cách.)
  • 5 在长跑中,选手之间的间隔逐渐拉大。 (Trong cuộc đua đường dài, khoảng cách giữa các vận động viên dần rộng ra.)
  • 6 这个城市的地铁站间隔很远。 (Các ga tàu điện ngầm ở thành phố này cách nhau rất xa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome