Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 间隙

间隙

jiàn xì

HSK 7–9

Nghĩa

  • khe hở
  • khoảng trống

Định nghĩa

空隙;指时间或空间上的间隔。

Gap; an interval in time or space.

Cách dùng

可用于描述物理上的缝隙或时间上的空闲时段。

Can be used to describe a physical crevice or a free interval of time.

Ví dụ

  • 1 两块木板之间有一个小间隙。 (There is a small gap between the two boards.)
  • 2 他利用工作间隙休息了一会儿。 (He took a rest during a break at work.)
  • 3 会议间隙,大家互相交流。 (During the break in the meeting, everyone exchanged ideas.)
  • 4 光线从窗帘的间隙透进来。 (Light came in through the gap in the curtains.)
  • 5 他抓住间隙迅速完成了任务。 (He seized the opportunity and quickly finished the task.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản