间隙
jiàn xì
Nghĩa
- khe hở
- khoảng trống
Định nghĩa
指两者之间的空隙或时间的间隔。通常用来形容空间上的缝隙或时间上的空闲阶段。
Khoảng trống hoặc khoảng thời gian giữa hai vật thể hoặc hai sự việc. Thường dùng để miêu tả khe hở về không gian hoặc giai đoạn rảnh rỗi về thời gian.
Cách dùng
常用于描述物理空间中的缝隙,如物体之间的间隙;也用于时间方面,表示两件事情之间的间隔,尤其是工作或活动中的休息时间。
Thường dùng để miêu tả khe hở trong không gian vật lý, như khoảng cách giữa các vật thể; cũng dùng cho thời gian, biểu thị khoảng cách giữa hai sự việc, đặc biệt là thời gian nghỉ ngơi trong công việc hoặc hoạt động.
Ví dụ
- 1 他利用工作的间隙休息了一会儿。 (Anh ấy lợi dụng lúc nghỉ giữa giờ làm việc để nghỉ ngơi một lát.)
- 2 两块木板之间有一个间隙。 (Giữa hai tấm ván có một khe hở.)
- 3 谈判间隙,双方代表进行了非正式交谈。 (Trong lúc tạm nghỉ đàm phán, đại diện hai bên đã có cuộc nói chuyện không chính thức.)
- 4 这个齿轮的间隙需要调整。 (Cần điều chỉnh khoảng hở của bánh răng này.)
- 5 在会议间隙,我喝了一杯咖啡。 (Trong lúc giải lao giữa cuộc họp, tôi uống một tách cà phê.)
- 6 雨水从瓦片的间隙中渗了进来。 (Nước mưa thấm qua khe hở của ngói.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.