闷
mèn
Nghĩa
- buồn bực
- ngột ngạt
Định nghĩa
闷(mēn/mèn)是一个多音字,表示空气不流通、心情烦闷、声音低沉或不说话等状态。
闷 (mēn/mèn) là từ đa âm, biểu thị trạng thái không khí không lưu thông, tâm trạng buồn bực, âm thanh trầm, hoặc không nói chuyện, v.v.
Cách dùng
使用时,根据读音区分意思:读第一声 mēn 时,常指空气不流通、闷热,或指把东西盖住不让透气;读第四声 mèn 时,常指心情不好、烦闷,或整天待在家里不出门,也可形容声音低沉。
Khi sử dụng, phân biệt nghĩa theo cách đọc: đọc thanh 1 mēn thường chỉ không khí không lưu thông, ngột ngạt, hoặc chỉ việc đậy nắp không cho thoáng khí; đọc thanh 4 mèn thường chỉ tâm trạng không tốt, buồn bực, hoặc ở trong nhà cả ngày không ra ngoài, cũng có thể miêu tả âm thanh trầm.
Ví dụ
- 1 天气太闷了,好像要下雨。 (Thời tiết ngột ngạt quá, hình như sắp mưa.)
- 2 他心情很闷,不想说话。 (Anh ấy buồn bực, không muốn nói chuyện.)
- 3 把锅闷一闷,饭会更香。 (Đậy nắp nồi một lúc, cơm sẽ thơm hơn.)
- 4 他闷声不响地走了。 (Anh ấy lặng lẽ bỏ đi không nói tiếng nào.)
- 5 别闷在家里,出去走走。 (Đừng ở lì trong nhà, ra ngoài đi dạo.)
- 6 这房间太闷热了,打开窗户吧。 (Căn phòng này ngột ngạt quá, mở cửa sổ đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.