Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 闷热

闷热

mēn rè

HSK 7–9

Nghĩa

  • oi bức
  • nóng nực

Định nghĩa

形容天气又热又潮湿,空气不流通,使人感到不舒服。

Miêu tả thời tiết vừa nóng vừa ẩm, không khí không lưu thông, khiến người ta cảm thấy khó chịu.

Cách dùng

用于形容天气或环境,通常指夏天或下雨前,气温高、湿度大、风小,让人感觉闷得慌。也可形容室内空气不流通。

Dùng để miêu tả thời tiết hoặc môi trường, thường chỉ vào mùa hè hoặc trước khi mưa, nhiệt độ cao, độ ẩm lớn, gió nhẹ, khiến người ta cảm thấy tức ngực. Cũng có thể dùng để miêu tả không khí trong phòng không lưu thông.

Ví dụ

  • 1 今天天气很闷热,可能要下雨了。 (Hôm nay trời rất oi bức, có lẽ sắp mưa.)
  • 2 闷热的夏天,很多人喜欢去游泳。 (Mùa hè oi bức, nhiều người thích đi bơi.)
  • 3 房间里没有窗户,又闷又热,快透不过气来了。 (Trong phòng không có cửa sổ, vừa ngột ngạt vừa nóng, sắp không thở nổi rồi.)
  • 4 下雨前的闷热让人心烦意乱。 (Cái oi bức trước cơn mưa khiến người ta bồn chồn khó chịu.)
  • 5 虽然天气闷热,但孩子们还是在操场上玩耍。 (Dù trời oi bức, nhưng bọn trẻ vẫn chơi đùa trên sân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản