Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 闹事

闹事

nào shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • gây rối
  • làm loạn

Định nghĩa

故意制造事端,扰乱秩序或社会安宁。

Cố tình gây ra sự việc, làm rối loạn trật tự hoặc an ninh xã hội.

Cách dùng

闹事”常用于指一些人聚众捣乱、破坏公共秩序或引起冲突,带有贬义。通常用于描述社会事件或公共场所中的扰乱行为。

闹事” thường dùng để chỉ việc một số người tụ tập quấy phá, phá hoại trật tự công cộng hoặc gây xung đột, mang nghĩa tiêu cực. Thường được dùng để mô tả các sự kiện xã hội hoặc hành vi gây rối ở nơi công cộng.

Ví dụ

  • 1 那些人在大街上闹事,被警察带走了。 (Những người đó gây rối trên phố đã bị cảnh sát đưa đi.)
  • 2 他喝醉了,在酒吧里闹事,最后被保安赶了出来。 (Anh ta say rượu, gây sự trong quán bar, cuối cùng bị bảo vệ đuổi ra ngoài.)
  • 3 如果有人在公共场所闹事,大家应该及时报警。 (Nếu có ai đó gây rối ở nơi công cộng, mọi người nên báo cảnh sát kịp thời.)
  • 4 这些学生因为对学校不满,竟然集体闹事。 (Những học sinh này vì bất mãn với nhà trường nên đã tụ tập gây rối.)
  • 5 在疫情期间,有人造谣闹事,破坏了社会秩序。 (Trong thời gian dịch bệnh, có người tung tin thất thiệt và gây rối, phá hoại trật tự xã hội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản