闹钟
nào zhōng
Nghĩa
- đồng hồ báo thức
Định nghĩa
闹钟是一种能够按预定时间发出声响的时钟,常用于提醒起床或做事。
Đồng hồ báo thức là loại đồng hồ có thể phát ra âm thanh theo thời gian đã định, thường dùng để nhắc nhở thức dậy hoặc làm việc.
Cách dùng
“闹钟” 通常用于表示设定时间后响铃的时钟。使用时可以说 “上闹钟” (设定闹钟)、“闹钟响了” (闹钟发出声音)。它比普通时钟多了一个闹铃功能。
“闹钟” thường dùng để chỉ loại đồng hồ có chuông báo khi đến giờ đã đặt. Khi sử dụng có thể nói “上闹钟” (đặt báo thức), “闹钟响了” (chuông báo thức kêu). Nó có thêm chức năng báo thức so với đồng hồ thường.
Ví dụ
- 1 我每天早上七点被闹钟叫醒。 (Tôi mỗi sáng bảy giờ bị đồng hồ báo thức đánh thức.)
- 2 他忘了上闹钟,结果迟到了。 (Anh ấy quên đặt báo thức, kết quả bị trễ giờ.)
- 3 这个闹钟的声音太小了,我听不见。 (Cái đồng hồ báo thức này kêu nhỏ quá, tôi nghe không thấy.)
- 4 我的手机可以当闹钟用。 (Điện thoại của tôi có thể dùng làm đồng hồ báo thức.)
- 5 闹钟响了,快起床吧! (Chuông báo thức kêu rồi, dậy nhanh đi!)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.