闺女
guī nü
Nghĩa
- con gái
- thiếu nữ
Định nghĩa
指自己的女儿,也泛指年轻女子。
Chỉ con gái của mình, cũng dùng để chỉ các cô gái trẻ.
Cách dùng
常用于口语,尤其在北方方言中,既用于称呼自己的女儿,也可作为对年轻女子的亲切称呼。
Thường dùng trong khẩu ngữ, đặc biệt trong phương ngữ Bắc Kinh, vừa dùng để gọi con gái của mình, vừa có thể dùng làm cách gọi thân mật đối với các cô gái trẻ.
Ví dụ
- 1 我的闺女今年五岁了。(Con gái tôi năm nay năm tuổi rồi.)
- 2 她是我们村的闺女,大家都认识她。(Cô ấy là cô gái làng chúng tôi, ai cũng quen biết.)
- 3 闺女,你吃饭了吗?(Cháu gái ơi, cháu ăn cơm chưa?)
- 4 这个闺女真懂事。(Cô bé này thật hiểu chuyện.)
- 5 他有两个闺女,一个儿子。(Ông ấy có hai con gái và một con trai.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản