闻
wén
Nghĩa
- ngửi
- nghe
Định nghĩa
用鼻子嗅;听到(古义);新闻;名声。
Dùng mũi để ngửi; nghe (nghĩa cổ); tin tức; danh tiếng.
Cách dùng
作动词时表示用鼻子辨别气味;作名词时指消息、新闻,常用于“新闻”“趣闻”等;在文言文中也可表示“听见”。
Khi là động từ, biểu thị việc dùng mũi để phân biệt mùi; khi là danh từ, chỉ tin tức, tin tức, thường dùng trong “新闻” (tin tức), “趣闻” (chuyện thú vị) v.v.; trong văn ngôn cổ cũng có thể biểu thị “nghe thấy”.
Ví dụ
- 1 我闻到了花香。 (Tôi ngửi thấy mùi hoa.)
- 2 新闻里报道了这件事。 (Bản tin đã đưa tin về sự việc này.)
- 3 这种味道闻起来很奇怪。 (Mùi này ngửi có vẻ lạ.)
- 4 他闻讯赶来。 (Anh ấy nghe tin liền chạy đến.)
- 5 我们闻所未闻。 (Chúng tôi chưa từng nghe thấy bao giờ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.