Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 阀门

阀门

fá mén

HSK 7–9

Nghĩa

  • van (máy móc)

Định nghĩa

阀门是安装在管道上控制流体(液体或气体)流动的装置,通过开启、关闭或调节来控制系统中的流量和压力。

Van là thiết bị lắp đặt trên đường ống để điều khiển dòng chảy của chất lỏng hoặc khí, thông qua việc mở, đóng hoặc điều chỉnh để kiểm soát lưu lượng và áp suất trong hệ thống.

Cách dùng

阀门一词常用于工业管道、家用管道、机械设备等语境中,指代控制流体通断或调节流量的装置。常见的搭配有“打开/关闭阀门”、“阀门损坏”、“阀门泄漏”等。

Từ '阀门' thường được dùng trong ngữ cảnh đường ống công nghiệp, đường ống gia dụng, thiết bị máy móc, để chỉ thiết bị kiểm soát việc thông/tắt hoặc điều chỉnh lưu lượng chất lỏng. Các cụm từ thường gặp: 'mở/đóng van', 'van hỏng', 'van rò rỉ'.

Ví dụ

  • 1 请把阀门打开,让水流通。 (Xin hãy mở van để nước chảy thông.)
  • 2 这个阀门坏了,需要马上更换。 (Cái van này bị hỏng, cần thay thế ngay.)
  • 3 煤气阀门一定要关紧,防止泄漏。 (Van gas phải đóng thật chặt để phòng tránh rò rỉ.)
  • 4 工人正在逐一检查管道上的每个阀门。 (Công nhân đang kiểm tra từng van trên đường ống.)
  • 5 在紧急情况下,可以关闭主阀门切断气源。 (Trong trường hợp khẩn cấp, có thể đóng van chính để cắt nguồn gas.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome