Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 阁楼

阁楼

gé lóu

HSK 7–9

Nghĩa

  • gác xép
  • gác mái

Định nghĩa

指在房屋顶部或顶部下面一层的小房间,通常有斜屋顶,多用于储物或居住。

Tầng gác nhỏ dưới mái nhà, thường có mái dốc, dùng để chứa đồ hoặc ở.

Cách dùng

用于指称这类空间,常与“在”搭配表示位置,也可作主语或宾语。

Dùng để chỉ không gian này, thường kết hợp với “在” để chỉ vị trí, cũng có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 他把旧书都放在了阁楼上。(Anh ấy đã để tất cả sách cũ trên gác lửng.)
  • 2 阁楼里很暗,需要开灯。(Trong gác lửng rất tối, cần bật đèn.)
  • 3 我们打算把阁楼改造成一个书房。(Chúng tôi dự định cải tạo gác lửng thành phòng sách.)
  • 4 这栋房子的阁楼非常宽敞。(Gác lửng của ngôi nhà này rất rộng rãi.)
  • 5 阁楼的窗户可以看到整个城市。(Từ cửa sổ gác lửng có thể nhìn thấy toàn thành phố.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản