Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 阅历

阅历

yuè lì

HSK 7–9

Nghĩa

  • vốn sống
  • sự từng trải

Định nghĩa

指亲身经历过的事情,以及从中得到的知识和经验。

Chỉ những điều đã trải qua trong thực tế và kiến thức, kinh nghiệm thu được từ đó.

Cách dùng

常用作名词,指一个人通过亲身经历积累的见识和体会,多用于谈论人生经历、社会经验等。也可以用作动词,表示“经历、阅读”的意思,但现代汉语中名词用法更普遍。

Thường dùng như danh từ, chỉ sự hiểu biết và cảm nhận tích lũy từ trải nghiệm thực tế của bản thân, hay dùng khi nói về kinh nghiệm sống, kinh nghiệm xã hội. Cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là 'trải qua, đọc qua', nhưng trong tiếng Hán hiện đại cách dùng danh từ phổ biến hơn.

Ví dụ

  • 1 他的阅历很丰富,在旅途中遇到了各种各样的人。 (Kinh nghiệm sống của anh ấy rất phong phú, trên hành trình đã gặp gỡ nhiều loại người khác nhau.)
  • 2 年轻人应该多读书,多旅行,增长自己的阅历。 (Người trẻ nên đọc nhiều sách, đi nhiều nơi, để tăng thêm kinh nghiệm sống của bản thân.)
  • 3 阅历了人生的起起落落,终于变得成熟了。 (Anh ấy đã trải qua những thăng trầm của cuộc đời, cuối cùng đã trở nên trưởng thành.)
  • 4 这份工作需要一个有丰富阅历的人来担任。 (Công việc này cần một người có nhiều kinh nghiệm sống để đảm nhận.)
  • 5 从她的谈话中,可以看出她的阅历很深。 (Từ cách nói chuyện của cô ấy, có thể thấy cô ấy rất từng trải.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản