Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 阅览

阅览

yuè lǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đọc
  • xem (sách báo)

Định nghĩa

指阅读(书刊、报纸、文件等),通常用于阅览室、图书馆等场所。

Chỉ việc đọc (sách, báo, tạp chí, tài liệu), thường dùng trong các địa điểm như phòng đọc, thư viện.

Cách dùng

动词,常搭配“阅览室”“阅览证”“阅览服务”等词,表示翻阅、阅读以获取信息或消遣。

Động từ, thường kết hợp với các từ như "phòng đọc", "thẻ đọc", "dịch vụ đọc" để chỉ việc lật xem, đọc để thu thập thông tin hoặc giải trí.

Ví dụ

  • 1 他每天下午都在图书馆阅览报刊。 (Anh ấy mỗi buổi chiều đều đọc báo chí ở thư viện.)
  • 2 请凭阅览证进入阅览室。 (Vui lòng xuất trình thẻ đọc để vào phòng đọc.)
  • 3 这本杂志内容很丰富,值得仔细阅览。 (Tạp chí này nội dung rất phong phú, đáng để đọc kỹ.)
  • 4 阅览电子书需要连接网络。 (Để đọc sách điện tử cần kết nối mạng.)
  • 5 学校为师生提供了便捷的阅览服务。 (Nhà trường cung cấp dịch vụ đọc thuận tiện cho giáo viên và học sinh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản