阅读
yuè dú
Nghĩa
- đọc
- đọc hiểu
Định nghĩa
阅读是指通过视觉获取书面文字信息的过程,通常指阅读书籍、文章等文字材料,以理解其内容。
Đọc là quá trình tiếp nhận thông tin từ chữ viết thông qua thị giác, thường là đọc sách, bài viết và các tài liệu chữ viết khác để hiểu nội dung.
Cách dùng
阅读常用作动词或名词,语气较为正式,强调阅读书籍、文章等书面材料的行为。常与‘书籍、文章、新闻’等搭配,也用于表达阅读能力或习惯。
Từ '阅读' thường được dùng như động từ hoặc danh từ, mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh hành động đọc tài liệu viết như sách, bài báo. Thường kết hợp với 'sách, bài viết, tin tức' và cũng dùng để diễn tả khả năng hoặc thói quen đọc.
Ví dụ
- 1 我喜欢在睡前阅读。 (Tôi thích đọc sách trước khi đi ngủ.)
- 2 阅读可以开阔我们的视野。 (Việc đọc có thể mở rộng tầm nhìn của chúng ta.)
- 3 他每天花一个小时阅读新闻。 (Anh ấy dành một giờ mỗi ngày để đọc tin tức.)
- 4 阅读能力对学习非常重要。 (Khả năng đọc rất quan trọng đối với việc học.)
- 5 这篇文章值得仔细阅读。 (Bài viết này đáng để đọc kỹ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản