阎王
Yán wang
Nghĩa
- Diêm Vương
Định nghĩa
阎王是佛教和道教中掌管地狱的神明,审判死者灵魂,决定其转世或受罚。
Diêm Vương là vị thần cai quản địa ngục trong Phật giáo và Đạo giáo, phán xét linh hồn người chết, quyết định sự luân hồi hoặc chịu phạt.
Cách dùng
阎王常用于口语和文学中,指代死亡或阴间的统治者,也可引申为凶狠的人或不可抗拒的力量。
Diêm Vương thường dùng trong khẩu ngữ và văn học, chỉ vị cai trị cái chết hoặc âm giới, cũng có thể nghĩa bóng chỉ người hung ác hoặc thế lực không thể chống lại.
Ví dụ
- 1 人死后都要去见阎王。 (Sau khi chết, ai cũng phải đi gặp Diêm Vương.)
- 2 阎王要你三更死,谁敢留人到五更? (Diêm Vương muốn ngươi chết lúc canh ba, ai dám giữ ngươi đến canh năm?)
- 3 他脾气暴燥,简直像阎王一样可怕。 (Anh ta tính tình nóng nảy, đáng sợ như Diêm Vương vậy.)
- 4 别担心,阎王不会收你的,你命还长着呢。 (Đừng lo, Diêm Vương sẽ không bắt anh đâu, mạng anh còn dài mà.)
- 5 这个故事里的阎王其实很公正,善恶分明。 (Trong câu chuyện này, Diêm Vương thực ra rất công bằng, phân biệt rõ thiện ác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.