Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 阐述

阐述

chǎn shù

HSK 7–9

Nghĩa

  • trình bày
  • luận giải

Định nghĩa

阐述指详尽地论述和说明,使观点或理论清晰易懂。

Trình bày và giải thích một cách chi tiết, làm cho quan điểm hoặc lý thuyết trở nên rõ ràng, dễ hiểu.

Cách dùng

阐述常用于正式场合,如学术论文、演讲、报告等,指系统性地说明观点、理论或事实。

"阐述" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như bài luận học thuật, bài phát biểu, báo cáo, để trình bày một cách có hệ thống quan điểm, lý thuyết hoặc sự việc.

Ví dụ

  • 1 他详细阐述了这项计划的重要性。 (Anh ấy đã trình bày chi tiết tầm quan trọng của kế hoạch này.)
  • 2 本文从多个角度阐述了经济改革的必要性。 (Bài viết này trình bày từ nhiều góc độ về sự cần thiết của cải cách kinh tế.)
  • 3 在会议上,专家们阐述了气候变化的影响。 (Tại hội nghị, các chuyên gia đã diễn giải về tác động của biến đổi khí hậu.)
  • 4 作者在书中阐述了教育对个人发展的作用。 (Tác giả đã trình bày trong sách về vai trò của giáo dục đối với sự phát triển cá nhân.)
  • 5 请进一步阐述你的观点,以便我们理解。 (Xin hãy trình bày thêm quan điểm của bạn để chúng tôi hiểu rõ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản