阐释
chǎn shì
Nghĩa
- giải thích
- diễn giải
Định nghĩa
解释说明,阐明道理或含义。
Giải thích, làm rõ ý nghĩa hoặc lý lẽ.
Cách dùng
用于正式或学术语境,指详细地解释概念、文本或现象。
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, chỉ việc giải thích chi tiết khái niệm, văn bản hoặc hiện tượng.
Ví dụ
- 1 这篇文章阐释了人工智能的基本原理。 (Bài viết này giải thích các nguyên lý cơ bản của trí tuệ nhân tạo.)
- 2 他用简单的例子阐释了复杂的经济学理论。 (Anh ấy dùng ví dụ đơn giản để giải thích lý thuyết kinh tế phức tạp.)
- 3 哲学家们试图阐释人生的意义。 (Các nhà triết học cố gắng giải thích ý nghĩa cuộc sống.)
- 4 我们需要进一步阐释这个观点。 (Chúng ta cần trình bày rõ hơn quan điểm này.)
- 5 这本书详细阐释了中国传统文化。 (Cuốn sách này giải thích chi tiết về văn hóa truyền thống Trung Quốc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.