Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 阔绰

阔绰

kuò chuò

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiêu xài rộng rãi
  • sang trọng

Định nghĩa

形容生活奢侈,花钱大方,不吝啬。

Miêu tả cuộc sống xa xỉ, chi tiêu rộng rãi, không keo kiệt.

Cách dùng

这个词语通常用来形容人的花钱态度或生活方式,表示出手大方、不计较金钱。

Từ này thường dùng để miêu tả thái độ chi tiêu hoặc phong cách sống của con người, thể hiện sự hào phóng, không để ý đến tiền bạc.

Ví dụ

  • 1 他出手阔绰,经常请朋友吃饭。 (Anh ấy chi tiêu rộng rãi, thường xuyên mời bạn bè ăn cơm.)
  • 2 这位老板生活阔绰,住豪宅开名车。 (Ông chủ này sống xa xỉ, ở biệt thự sang trọng và lái xe hơi hạng sang.)
  • 3 虽然他家境一般,但有时候显得很阔绰。 (Mặc dù gia cảnh bình thường, nhưng đôi khi anh ta tỏ ra rất hào phóng.)
  • 4 阔绰的生活方式并不一定带来幸福。 (Lối sống xa xỉ không nhất định mang lại hạnh phúc.)
  • 5 她不喜欢那些花钱阔绰的人。 (Cô ấy không thích những người tiêu tiền phung phí.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản