Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 队

队

duì

HSK 4

Nghĩa

  • đội
  • nhóm

Định nghĩa

队指有组织的集体,或按一定顺序排列的行列;也可用作量词,用于成群成队的人或事物。

“队” chỉ một tập thể có tổ chức, hoặc hàng lối được sắp xếp theo thứ tự nhất định; cũng dùng làm lượng từ cho nhóm người hoặc sự vật.

Cách dùng

“队”可作名词,表示有组织的集体(如球队、队伍)或行列(如排队);也可作量词,用于成群成队的人或事物(如一队人马)。常与其他字组合成词,如队长、队友、队列等。

“队” có thể làm danh từ, biểu thị tập thể có tổ chức (như đội bóng, đội ngũ) hoặc hàng lối (như xếp hàng); cũng có thể làm lượng từ, dùng cho nhóm người hoặc sự vật thành hàng thành đội (như một đội người ngựa). Thường kết hợp với chữ khác tạo thành từ, như đội trưởng, đồng đội, hàng ngũ, v.v.

Ví dụ

  • 1 我们队赢了比赛。 (Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu.)
  • 2 学校里有一支足球队。 (Trong trường có một đội bóng đá.)
  • 3 请大家排成两队。 (Mọi người hãy xếp thành hai hàng.)
  • 4 他是我们班的班长,负责带领全队。 (Cậu ấy là lớp trưởng lớp tôi, phụ trách dẫn dắt cả đội.)
  • 5 一队工人正在修路。 (Một đội công nhân đang sửa đường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome