队伍
duì wǔ
Nghĩa
- đội ngũ
- hàng ngũ
Định nghĩa
指有组织的集体或行列。比如军队、游行队伍、工作团队等。
Chỉ một tập thể hoặc hàng ngũ có tổ chức. Ví dụ như quân đội, đoàn diễu hành, nhóm làm việc, v.v.
Cách dùng
用于指代一群人组成的有组织的整体,常用于军事、体育、工作、游行等场合。
Dùng để chỉ một tập thể có tổ chức gồm nhiều người, thường dùng trong các tình huống quân sự, thể thao, công việc, diễu hành, v.v.
Ví dụ
- 1 我们队伍明天出发去灾区。 (Ngày mai đội ngũ chúng tôi lên đường đến vùng thiên tai.)
- 2 这支队伍在比赛中表现出色。 (Đội ngũ này đã thể hiện xuất sắc trong trận đấu.)
- 3 领导干部要带头抓好队伍建设。 (Cán bộ lãnh đạo cần đi đầu làm tốt công tác xây dựng đội ngũ.)
- 4 游行队伍沿着街道缓缓前进。 (Đoàn diễu hành chậm rãi tiến bước dọc theo con phố.)
- 5 他加入了志愿者队伍。 (Anh ấy đã gia nhập đội ngũ tình nguyện viên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản