Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 队员

队员

duì yuán

HSK 4

Nghĩa

  • đội viên
  • thành viên đội

Định nghĩa

队员指在某个团队、队伍或集体中工作或活动的人。

Đội viên là người làm việc hoặc hoạt động trong một đội, nhóm hoặc tập thể nào đó.

Cách dùng

用于指代团队中的成员,常用于体育队、工作组、救援队等。

Dùng để chỉ thành viên trong một đội, thường dùng cho đội thể thao, nhóm công tác, đội cứu hộ, v.v.

Ví dụ

  • 1 他是球队的队员。(Anh ấy là thành viên của đội bóng.)
  • 2 我们队有五名队员。(Đội của chúng tôi có năm thành viên.)
  • 3 救援队员迅速赶到现场。(Các thành viên đội cứu hộ đã nhanh chóng đến hiện trường.)
  • 4 每个队员都要遵守规则。(Mỗi thành viên đội đều phải tuân thủ luật lệ.)
  • 5 新队员先进行培训。(Thành viên mới sẽ được đào tạo trước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome