队形
duì xíng
Nghĩa
- đội hình
Định nghĩa
指队伍排列的形状或形式,如走路、做操、演出时人员的排列方式。
Hình dạng hoặc cách thức sắp xếp của một đội ngũ, như cách xếp hàng khi đi, tập thể dục, biểu diễn.
Cách dùng
常用于描述军队、学生、表演者等集体人员站立或移动的排列方式,强调整体布局或几何形态。
Thường dùng để miêu tả cách sắp xếp của tập thể như quân đội, học sinh, người biểu diễn khi đứng hoặc di chuyển, nhấn mạnh đến bố cục tổng thể hoặc hình dạng.
Ví dụ
- 1 同学们在操场上排成整齐的队形。 (Các bạn học sinh xếp thành đội hình ngay ngắn trên sân tập.)
- 2 军队检阅时,队形必须非常整齐。 (Khi duyệt binh, đội hình phải rất chỉnh tề.)
- 3 舞蹈表演中,演员们不断变换队形。 (Trong tiết mục múa, các diễn viên liên tục thay đổi đội hình.)
- 4 消防员迅速集合,队形严整。 (Lính cứu hỏa tập hợp nhanh chóng, đội hình nghiêm chỉnh.)
- 5 我们按照教官的指令调整队形。 (Chúng tôi điều chỉnh đội hình theo hiệu lệnh của huấn luyện viên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản