防
fáng
Nghĩa
- phòng
- đề phòng
Định nghĩa
防备;防御;防止。表示事先防备,以免发生坏事。
Phòng bị; phòng thủ; ngăn ngừa. Biểu thị việc phòng trước, để tránh điều xấu xảy ra.
Cách dùng
动词,常与名词或动词搭配,表示对可能发生的不良情况的预先准备或阻止。也可用作名词,表示防线、防御设施等。在复合词中常见,如“预防”、“防治”、“防范”。
Động từ, thường kết hợp với danh từ hoặc động từ, biểu thị việc chuẩn bị trước hoặc ngăn chặn tình huống xấu có thể xảy ra. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ phòng tuyến, công trình phòng thủ. Trong từ ghép thường gặp như "dự phòng" (预防), "phòng trị" (防治), "phòng phạm" (防范).
Ví dụ
- 1 出门前要记得锁门,防火防盗。 (Trước khi ra ngoài nhớ khóa cửa, phòng cháy chống trộm.)
- 2 天气变冷了,你要多穿点衣服,以防感冒。 (Trời trở lạnh rồi, bạn nên mặc thêm áo để phòng bị cảm cúm.)
- 3 为了防止疫情扩散,我们应该戴口罩。 (Để phòng ngừa dịch bệnh lây lan, chúng ta nên đeo khẩu trang.)
- 4 这家公司的防伪标识很先进。 (Dấu chống hàng giả của công ty này rất tiên tiến.)
- 5 我们要提高警惕,防止敌人入侵。 (Chúng ta cần nâng cao cảnh giác, phòng ngừa kẻ địch xâm nhập.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.