防卫
fáng wèi
Nghĩa
- phòng vệ
- bảo vệ
Định nghĩa
防御和保卫,指对攻击或侵害进行抵抗和保护。
Phòng vệ và bảo vệ, chỉ việc chống lại và bảo vệ trước sự tấn công hoặc xâm hại.
Cách dùng
防卫常用于军事、法律、体育等场合,指为保护自己或他人而采取的行动。也可以指心理上的防御。
Phòng vệ thường được dùng trong các tình huống quân sự, pháp luật, thể thao, chỉ hành động để bảo vệ bản thân hoặc người khác. Cũng có thể chỉ sự phòng thủ về mặt tâm lý.
Ví dụ
- 1 在紧急情况下,他采取了防卫措施。 (Trong tình huống khẩn cấp, anh ta đã thực hiện các biện pháp phòng vệ.)
- 2 这个国家的防卫力量很强。 (Lực lượng phòng thủ của đất nước này rất mạnh.)
- 3 正当防卫是法律允许的。 (Phòng vệ chính đáng được pháp luật cho phép.)
- 4 他们加强了边境防卫。 (Họ đã tăng cường phòng vệ biên giới.)
- 5 防卫过当可能会承担法律责任。 (Vượt quá giới hạn phòng vệ có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý.)
- 6 武术可以用于防卫。 (Võ thuật có thể được sử dụng để phòng vệ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản