Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 防守

防守

fáng shǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • phòng thủ
  • phòng ngự

Định nghĩa

防守指防御、守卫,防止敌人或对手进攻。也可以指在体育比赛中保护自己的球门或阵地不被对方得分。

Phòng thủ là phòng ngự, canh gác, ngăn chặn kẻ địch hoặc đối thủ tấn công. Cũng có thể chỉ việc bảo vệ khung thành hoặc vị trí của mình trong các trận đấu thể thao để đối phương không ghi bàn.

Cách dùng

常用于军事、体育、以及其他需要防范风险的场景。可以是动词,也可作名词。

Thường được dùng trong quân sự, thể thao và các tình huống cần phòng ngừa rủi ro. Có thể là động từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 在比赛中,我们的防守做得很好。 (Trong trận đấu, đội chúng tôi phòng thủ rất tốt.)
  • 2 这个城市加强了防守,以抵御敌人的进攻。 (Thành phố này đã tăng cường phòng thủ để chống lại cuộc tấn công của kẻ thù.)
  • 3 防守反击是他们的战术。 (Phòng thủ phản công là chiến thuật của họ.)
  • 4 作为后卫,我的主要任务是防守。 (Là hậu vệ, nhiệm vụ chính của tôi là phòng thủ.)
  • 5 在围棋中,防守和进攻同样重要。 (Trong cờ vây, phòng thủ và tấn công đều quan trọng như nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản