Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 防御

防御

fáng yù

HSK 7–9

Nghĩa

  • phòng ngự
  • phòng thủ

Định nghĩa

防御是指为抵御外来攻击、侵入或危险而采取的措施或行动,涵盖军事防卫、个人防护、心理保护等多个方面。

Phòng thủ là những biện pháp hoặc hành động nhằm chống lại sự tấn công, xâm nhập hoặc nguy hiểm từ bên ngoài, bao gồm nhiều lĩnh vực như phòng thủ quân sự, bảo vệ cá nhân, bảo vệ tâm lý,...

Cách dùng

防御常用作动词或名词,指采取行动阻止敌方进攻或危险发生。可用于军事(防御敌人)、体育(防守)、医学(免疫防御)、心理学(心理防御机制)等场景。

防御 thường dùng như động từ hoặc danh từ, chỉ hành động ngăn chặn sự tấn công của đối phương hoặc nguy hiểm xảy ra. Có thể dùng trong quân sự (phòng thủ quân sự), thể thao (phòng ngự), y học (phòng vệ miễn dịch), tâm lý học (cơ chế phòng vệ tâm lý) và các tình huống khác.

Ví dụ

  • 1 军队加强了边境防御。 (Quân đội đã tăng cường phòng thủ biên giới.)
  • 2 在这场比赛中,防守是取胜的关键。 (Trong trận đấu này, phòng ngự là chìa khóa để giành chiến thắng.)
  • 3 心理防御机制可以帮助人们应对压力。 (Cơ chế phòng vệ tâm lý có thể giúp con người đối phó với căng thẳng.)
  • 4 这个城市拥有完善的防空防御系统。 (Thành phố này có hệ thống phòng không phòng thủ hoàn chỉnh.)
  • 5 免疫系统是人体最天然的防御屏障。 (Hệ miễn dịch là hàng rào phòng vệ tự nhiên nhất của cơ thể con người.)
  • 6 我们要提前做好防御准备,以防不测。 (Chúng ta cần chuẩn bị phòng thủ từ trước để phòng ngừa những điều bất trắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản